施韋因富特 shī wéi yīn fù tè · thi vi nhân phú đặc Hán Việt: thi vi nhân phú đặc · Pinyin: shī wéi yīn fù tè Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 韋 (vi) + 因 (nhân) + 富 (phú) + 特 (đặc)Pinyinshī wéi yīn fù tèHán Việtthi vi nhân phú đặcCấu tạo施 + 韋 + 因 + 富 + 特 · thi + vi + nhân + phú + đặc nghĩa thành phần: thi + vi + nhân + phú + đặc