施馬爾卡爾登

shī mǎ ěr kǎ ěr dēng thi mã nhĩ tạp nhĩ đăng

Hán Việt: thi mã nhĩ tạp nhĩ đăng · Pinyin: shī mǎ ěr kǎ ěr dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (mã) + (nhĩ) + (tạp) + (nhĩ) + (đăng)