施魏剋特山

shī wèi kè tè shān thi ngụy khắc đặc san

Hán Việt: thi ngụy khắc đặc san · Pinyin: shī wèi kè tè shān

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (ngụy) + (khắc) + (đặc) + (san)