施魏因施泰格
thi ngụy nhân thi thái cách
Hán Việt: thi ngụy nhân thi thái cách · Pinyin: shī wèi yīn shī tài gé
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 魏 (ngụy) + 因 (nhân) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 格 (cách)
Hán Việt: thi ngụy nhân thi thái cách · Pinyin: shī wèi yīn shī tài gé
Cấu tạo: 施 (thi) + 魏 (ngụy) + 因 (nhân) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 格 (cách)