施魏因施泰格

shī wèi yīn shī tài gé thi ngụy nhân thi thái cách

Hán Việt: thi ngụy nhân thi thái cách · Pinyin: shī wèi yīn shī tài gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (ngụy) + (nhân) + (thi) + (thái) + (cách)