施魔法完成 thi ma pháp hoàn thành Hán Việt: thi ma pháp hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 魔 (ma) + 法 (pháp) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtthi ma pháp hoàn thànhCấu tạo施 + 魔 + 法 + 完 + 成 · thi + ma + pháp + hoàn + thành nghĩa thành phần: thi + ma + pháp + hoàn + thành Nghĩa EngCihui done with mirrors