旁矢狀面的

bàng thỉ trạng diện đích

Hán Việt: bàng thỉ trạng diện đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (thỉ) + (trạng) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui parasagittal