旁遮普赤羊
bàng già phổ xích dương
Hán Việt: bàng già phổ xích dương · Pinyin: páng zhē pǔ chì yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 旁 (bàng) + 遮 (già) + 普 (phổ) + 赤 (xích) + 羊 (dương)
Hán Việt: bàng già phổ xích dương · Pinyin: páng zhē pǔ chì yáng
Cấu tạo: 旁 (bàng) + 遮 (già) + 普 (phổ) + 赤 (xích) + 羊 (dương)