旁面三角臺
bàng diện tam giác thai
Hán Việt: bàng diện tam giác thai
Tổng quan
(kỹ thuật) phòng lăng trụ
Cấu tạo: 旁 (bàng) + 面 (diện) + 三 (tam) + 角 (giác) + 臺 (thai)
Nghĩa
Việt
- Cihui (kỹ thuật) phòng lăng trụ
Hán Việt: bàng diện tam giác thai
(kỹ thuật) phòng lăng trụ
Cấu tạo: 旁 (bàng) + 面 (diện) + 三 (tam) + 角 (giác) + 臺 (thai)