旃陀婆罗鞞

chiên đà bà la bỉ

Hán Việt: chiên đà bà la bỉ

Tổng quan

chiên đà bà la tì (人名)王名。譯曰月光。見戰達羅鉢喇婆條。☸

Cấu tạo: (chiên) + (đà) + (bà) + (la) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiên đà bà la tì (人名)王名。譯曰月光。見戰達羅鉢喇婆條。☸