旃陀耆利柯

chiên đà kì lợi kha

Hán Việt: chiên đà kì lợi kha

Tổng quan

chiên đà kì lợi kha (地名)Caṇḍagiri,譯曰可畏山。見阿育王經一。☸

Cấu tạo: (chiên) + (đà) + (kì) + (lợi) + (kha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiên đà kì lợi kha (地名)Caṇḍagiri,譯曰可畏山。見阿育王經一。☸