旅大

lǚ dàlữ đại

Hán Việt: lữ đại · Pinyin: lǚ dà

Tổng quan

cảng Lữ Thuận 旅順

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 旅顺 và thành phố Đại Liên 大連
  • Cihui 大连, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省
  • Cihui 辽宁省
  • Tần suất từ cảng Lữ Thuận 旅順, 旅顺[Lu:3 shun4] và thành phố Đại Liên 大連, 大连[dà lián], tỉnh Liêu Ninh 遼寧省, 辽宁省[liáo níng shěng]

Eng

  • Cihui Lüshun 旅順; 旅顺 port and Dalian city 大連; 大连, Liaoning Province 遼寧省; 辽宁省
  • Tần suất từ Lüshun 旅順, 旅顺[Lu:3 shun4] port and Dalian city 大連, 大连[Da4 lian2], Liaoning Province 遼寧省, 辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅大市 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业