旅客登記簿 lữ khách đăng kí bộ Hán Việt: lữ khách đăng kí bộ Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 客 (khách) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 簿 (bộ)Hán Việtlữ khách đăng kí bộCấu tạo旅 + 客 + 登 + 記 + 簿 · lữ + khách + đăng + kí + bộ nghĩa thành phần: lữ + khách + đăng + kí + bộ Nghĩa EngCihui 旅客登記簿 ǚkè dēngjìbù n. hotel register M:¹běn