旅游城市

lǚ yóu chéng shìlữ du thành thị

Hán Việt: lữ du thành thị · Pinyin: lǚ yóu chéng shì

Tổng quan

thành phố du lịch

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 城 (thành) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố du lịch
  • Tần suất từ thành phố du lịch

Eng

  • Cihui tourist city
  • Tần suất từ tourist city

Đức

  • Handedict Touristenort

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市区域 · 城市居民 · 城市规划 · 城市貧民 · 城市贫民 · 城市间的 · 城市風光 · 旅游景点