旅行審計員 lữ hành thẩm kế viên Hán Việt: lữ hành thẩm kế viên Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 審 (thẩm) + 計 (kế) + 員 (viên)Hán Việtlữ hành thẩm kế viênCấu tạo旅 + 行 + 審 + 計 + 員 · lữ + hành + thẩm + kế + viên nghĩa thành phần: lữ + hành + thẩm + kế + viên Nghĩa EngCihui 旅行審計員 ǚxíng shěnjìyuán n. <acct.> traveling auditor M:ge/¹míng/²wèi