旅行推銷員

lǚ xíng tuī xiāo yuán lữ hành thôi tiêu viên

Hán Việt: lữ hành thôi tiêu viên · Pinyin: lǚ xíng tuī xiāo yuán

Tổng quan

người đánh trống, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi chào hàng, ((Uc) kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang người đi chào hàng

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (thôi) + (tiêu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh trống, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi chào hàng, ((Uc) kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang người đi chào hàng