旅行推销员

lǚ xíng tuī xiāo yuánlữ hành thôi tiêu viên

Hán Việt: lữ hành thôi tiêu viên · Pinyin: lǚ xíng tuī xiāo yuán

Tổng quan

người đánh trống, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi chào hàng, ((Uc) kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang người đi chào hàng

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán hàng lưu động
  • Tần suất từ người đánh trống, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi chào hàng, ((Uc) kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang người đi chào hàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drummer

Eng

  • Tần suất từ drummer

Đức

  • Handedict Handlungsreisende

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅行代理商 · 旅行用品商 · 旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱