旅行用品商

lữ hành dụng phẩm thương

Hán Việt: lữ hành dụng phẩm thương

Tổng quan

người cung cấp thiết bị, người bán quần áo giày mũ

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 用 (dụng) + 品 (phẩm) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán đồ du lịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi outfitter

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅行代理商 · 旅行推销员 · 旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱