旅行用品商

lữ hành dụng phẩm thương

Hán Việt: lữ hành dụng phẩm thương

Tổng quan

người cung cấp thiết bị, người bán quần áo giày mũ

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (dụng) + (phẩm) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cung cấp thiết bị, người bán quần áo giày mũ