旅行累了的 lữ hành luy liễu đích Hán Việt: lữ hành luy liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 累 (luy) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtlữ hành luy liễu đíchCấu tạo旅 + 行 + 累 + 了 + 的 · lữ + hành + luy + liễu + đích nghĩa thành phần: lữ + hành + luy + liễu + đích Nghĩa EngCihui wayworn