旅行記錄片

lữ hành kí lục phiến

Hán Việt: lữ hành kí lục phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (kí) + (lục) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旅行記錄片 ǚxíng jìlùpiàn n. travel documentary M:²bù