旅行音樂師 lǚ xíng yīn yuè shī · lữ hành âm nhạc sư Hán Việt: lữ hành âm nhạc sư · Pinyin: lǚ xíng yīn yuè shī Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 師 (sư)Pinyinlǚ xíng yīn yuè shīHán Việtlữ hành âm nhạc sưCấu tạo旅 + 行 + 音 + 樂 + 師 · lữ + hành + âm + nhạc + sư nghĩa thành phần: lữ + hành + âm + nhạc + sư