旅費
lữ phí
Hán Việt: lữ phí · Pinyin: lǚ fèi
Tổng quan
chi phí đi lại lộ phí; phí tổn trên đường đi。路費。
Nghĩa
Việt
- Cihui chi phí đi lại lộ phí; phí tổn trên đường đi。路費。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指旅行時所需支出的費用。主要有交通、住宿、飲食等數項。如:「環遊世界的旅費十分昂貴,並非一般人所能負擔。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旅行或旅居所需的费用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旅行或旅居所需的费用。
Eng
- CC-CEDICT travel expenses
- Cihui travel expenses
ja
- JMdict travel expenses