旅遊展覽會

lǚ yóu zhǎn lǎn huì lữ du triển lãm hội

Hán Việt: lữ du triển lãm hội · Pinyin: lǚ yóu zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (du) + (triển) + (lãm) + (hội)