旅遊平安保險

lǚ yóu píng ān bǎo xiǎnlữ du bình an bảo hiểm

Hán Việt: lữ du bình an bảo hiểm · Pinyin: lǚ yóu píng ān bǎo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 平 (bình) + 安 (an) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm du lịch

Đức

  • Handedict Reiseversicherung

Từ liên quan

Gần nghĩa

保險解開系統 · 旅遊集散中心 · 保险契约者 · 保险统计师 · 保险统计的 · 保險應用架構 · 保險範圍覆蓋 · 保險代理人