旅遊集散中心

lǚ yóu jí sàn zhōng xīnlữ du tập tán trung tâm

Hán Việt: lữ du tập tán trung tâm · Pinyin: lǚ yóu jí sàn zhōng xīn

Tổng quan

trung tâm tập trung và phân phối đoàn du lịch

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 集 (tập) + 散 (tán) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm du lịch
  • Tần suất từ trung tâm tập trung và phân phối đoàn du lịch

Eng

  • Cihui tour group assembly and dispatch center
  • Tần suất từ tour group assembly and dispatch center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置關係從句 · 中心六邊形數 · 中心極限定理 · 中心正方形數 · 中心重心位置 · 中心靜脈導管 · 旅遊平安保險 · 中心 <cm>