旅遊辦公室 lǚyóu bàngōngshì · lữ du bạn công thất Hán Việt: lữ du bạn công thất · Pinyin: lǚyóu bàngōngshì Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 辦 (bạn) + 公 (công) + 室 (thất)Pinyinlǚyóu bàngōngshìHán Việtlữ du bạn công thấtCấu tạo旅 + 遊 + 辦 + 公 + 室 · lữ + du + bạn + công + thất nghĩa thành phần: lữ + du + bạn + công + thất Nghĩa EngCihui tourist office