旋向隱斜視 toàn hướng ẩn tà thị Hán Việt: toàn hướng ẩn tà thị Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 向 (hướng) + 隱 (ẩn) + 斜 (tà) + 視 (thị)Hán Việttoàn hướng ẩn tà thịCấu tạo旋 + 向 + 隱 + 斜 + 視 · toàn + hướng + ẩn + tà + thị nghĩa thành phần: toàn + hướng + ẩn + tà + thị Nghĩa EngCihui cyclophoria