旋律学 toàn luật học Hán Việt: toàn luật học Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 律 (luật) + 學 (học)Hán Việttoàn luật họcTừ loạidanhCấu tạo旋 + 律 + 學 · toàn + luật + học nghĩa thành phần: toàn + luật + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm luật họcMainlandKaggle Zh-Vi melodicsEngCihui melodics Từ liên quan Gần nghĩa旋律的 · 旋律 · 旋律配合 · 旋律美妙地 · 旋律美妙的 · 律学 · 律學 · 旋律优美