旋律的

toàn luật đích

Hán Việt: toàn luật đích

Tổng quan

có nhịp điệu, nhịp nhàng có nhịp điệu, nhịp nhàng

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 律 (luật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhịp nhàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rhythmic

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋律 · 旋律配合 · 旋律美妙地 · 旋律美妙的 · 旋律学 · 旋律优美