旋扭馬先蒿

toàn nữu mã tiên hao

Hán Việt: toàn nữu mã tiên hao

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (nữu) + (mã) + (tiên) + (hao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旋扭馬先蒿 uánniǔmǎxiānhāo n. alpine lousewort