旋流分級器 toàn lưu phân cấp khí Hán Việt: toàn lưu phân cấp khí Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 流 (lưu) + 分 (phân) + 級 (cấp) + 器 (khí)Hán Việttoàn lưu phân cấp khíCấu tạo旋 + 流 + 分 + 級 + 器 · toàn + lưu + phân + cấp + khí nghĩa thành phần: toàn + lưu + phân + cấp + khí Nghĩa EngCihui vortrap