旋翼降落傘 toàn dực hàng lạc tán Hán Việt: toàn dực hàng lạc tán Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 翼 (dực) + 降 (hàng) + 落 (lạc) + 傘 (tán)Hán Việttoàn dực hàng lạc tánCấu tạo旋 + 翼 + 降 + 落 + 傘 · toàn + dực + hàng + lạc + tán nghĩa thành phần: toàn + dực + hàng + lạc + tán Nghĩa EngCihui rotachute