旋轉乾燥機
toàn chuyển kiền táo ki
Hán Việt: toàn chuyển kiền táo ki · Pinyin: xuán zhuǎn gān zào jī
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 機 (ki)
Hán Việt: toàn chuyển kiền táo ki · Pinyin: xuán zhuǎn gān zào jī
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 機 (ki)