旋轉切碎器
toàn chuyển thiết toái khí
Hán Việt: toàn chuyển thiết toái khí
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 切 (thiết) + 碎 (toái) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui rotospeed
Hán Việt: toàn chuyển thiết toái khí
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 切 (thiết) + 碎 (toái) + 器 (khí)