旋轉吸氣嘴
toàn chuyển hấp khí chủy
Hán Việt: toàn chuyển hấp khí chủy · Pinyin: xuán zhuǎn xī qì zuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 吸 (hấp) + 氣 (khí) + 嘴 (chủy)
Hán Việt: toàn chuyển hấp khí chủy · Pinyin: xuán zhuǎn xī qì zuǐ
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 吸 (hấp) + 氣 (khí) + 嘴 (chủy)