旋轉成型法
toàn chuyển thành hình pháp
Hán Việt: toàn chuyển thành hình pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 成 (thành) + 型 (hình) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui rotoforming
Hán Việt: toàn chuyển thành hình pháp
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 成 (thành) + 型 (hình) + 法 (pháp)