旋轉流量計

toàn chuyển lưu lượng kế

Hán Việt: toàn chuyển lưu lượng kế

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (lưu) + (lượng) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rotometer