旋轉胃導管
toàn chuyển vị đạo quản
Hán Việt: toàn chuyển vị đạo quản
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 胃 (vị) + 導 (đạo) + 管 (quản)
Nghĩa
Eng
- Cihui gyromele
Hán Việt: toàn chuyển vị đạo quản
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 胃 (vị) + 導 (đạo) + 管 (quản)