旋轉能量子
toàn chuyển năng lượng tử
Hán Việt: toàn chuyển năng lượng tử
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 能 (năng) + 量 (lượng) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui roton
Hán Việt: toàn chuyển năng lượng tử
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 能 (năng) + 量 (lượng) + 子 (tử)