旋轉隱斜視 toàn chuyển ẩn tà thị Hán Việt: toàn chuyển ẩn tà thị Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 隱 (ẩn) + 斜 (tà) + 視 (thị)Hán Việttoàn chuyển ẩn tà thịCấu tạo旋 + 轉 + 隱 + 斜 + 視 · toàn + chuyển + ẩn + tà + thị nghĩa thành phần: toàn + chuyển + ẩn + tà + thị Nghĩa EngCihui cyclophoria