旋轉反射器
toàn chuyển phản xạ khí
Hán Việt: toàn chuyển phản xạ khí
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 反 (phản) + 射 (xạ) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui rotoflector
Hán Việt: toàn chuyển phản xạ khí
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 反 (phản) + 射 (xạ) + 器 (khí)