旋轉天線罩
toàn chuyển thiên tuyến tráo
Hán Việt: toàn chuyển thiên tuyến tráo
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 天 (thiên) + 線 (tuyến) + 罩 (tráo)
Nghĩa
Eng
- Cihui rotodome
Hán Việt: toàn chuyển thiên tuyến tráo
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 天 (thiên) + 線 (tuyến) + 罩 (tráo)