旋轉異構體 toàn chuyển dị cấu thể Hán Việt: toàn chuyển dị cấu thể Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 異 (dị) + 構 (cấu) + 體 (thể)Hán Việttoàn chuyển dị cấu thểCấu tạo旋 + 轉 + 異 + 構 + 體 · toàn + chuyển + dị + cấu + thể nghĩa thành phần: toàn + chuyển + dị + cấu + thể Nghĩa EngCihui rotamer