旋轉控制機
toàn chuyển khống chế ki
Hán Việt: toàn chuyển khống chế ki
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 控 (khống) + 制 (chế) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui rotatrol
Hán Việt: toàn chuyển khống chế ki
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 控 (khống) + 制 (chế) + 機 (ki)