旋轉活塞泵 xuán zhuǎn huó sāi bèng Pinyin: xuán zhuǎn huó sāi bèng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 活 (hoạt) + 塞 (tắc) + 泵Pinyinxuán zhuǎn huó sāi bèngCấu tạo旋 + 轉 + 活 + 塞 + 泵