旋轉的字母
toàn chuyển đích tự mẫu
Hán Việt: toàn chuyển đích tự mẫu · Pinyin: xuán zhuǎn de zì mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 的 (đích) + 字 (tự) + 母 (mẫu)
Hán Việt: toàn chuyển đích tự mẫu · Pinyin: xuán zhuǎn de zì mǔ
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 的 (đích) + 字 (tự) + 母 (mẫu)