旋轉輸送機
toàn chuyển thâu tống ki
Hán Việt: toàn chuyển thâu tống ki
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 輸 (thâu) + 送 (tống) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui Rotatruder
Hán Việt: toàn chuyển thâu tống ki
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 輸 (thâu) + 送 (tống) + 機 (ki)