旌阳宅 jīng yáng zhái·tinh dương trạch Hán Việt: tinh dương trạch · Pinyin: jīng yáng zhái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相传为晋许逊炼丹成仙处。亦借称修炼成仙之所。 Cấu tạo: 旌 (tinh) + 陽 (dương) + 宅 (trạch)Pinyinjīng yáng zháiHán Việttinh dương trạchCấu tạo旌 + 陽 + 宅 · tinh + dương + trạch nghĩa thành phần: tinh + dương + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.相传为晋许逊炼丹成仙处。亦借称修炼成仙之所。 Từ liên quan Gần nghĩa旌阳区 · 旌阳 · 陽宅 · 旌陽宅 · 阳宅 · 阳宅先生 · 陽宅先生