無一日之雅

vô nhất nhật chi nhã

Hán Việt: vô nhất nhật chi nhã

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhất) + (nhật) + (chi) + (nhã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無一日之雅 ú yīrìzhīyǎ f.e. <wr.> not have the pleasure of knowing sb.