無上的喜悅

wú shàng de xǐ yuè vô thượng đích hỉ duyệt

Hán Việt: vô thượng đích hỉ duyệt · Pinyin: wú shàng de xǐ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thượng) + (đích) + (hỉ) + (duyệt)