无主土地

wú zhǔ tǔ dìvô chủ thổ địa

Hán Việt: vô chủ thổ địa · Pinyin: wú zhǔ tǔ dì

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 主 (chủ) + 土 (thổ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất vô chủ

Đức

  • Handedict Terra Nullius (Eig, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地下陷 · 土地变干 · 土地改革 · 土地肥沃 · 土地褊小 · 土地諷經 · 土地资源 · 无主失物