土地諷經

thổ địa phúng kinh

Hán Việt: thổ địa phúng kinh

Tổng quan

(儀式)每月二日與十六日讀經於土地堂也。☸

Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 讽 (phúng) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)每月二日與十六日讀經於土地堂也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地下陷 · 土地变干 · 土地改革 · 土地肥沃 · 土地褊小 · 土地资源 · 土地之所有 · 土地保有权